Chương 1. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật
Nội dung ôn tập:
- 1. Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
- 2. Bài 2. Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
- 3. Bài 3. Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
- 4. Bài 4. Quang hợp ở thực vật
- 5. Bài 5. Thực hành: Quang hợp ở thực vật
- 6. Bài 6. Hô hấp ở thực vật
- 7. Bài 7. Thực hành: Hô hấp ở thực vật
Câu 1: Trong các quá trình dưới đây, quá trình nào thuộc về pha tổng hợp (đồng hóa) trong trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
Câu 2: Bộ phận chủ yếu nào của cây có chức năng hấp thụ nước và các ion khoáng từ đất?
Câu 3: Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về kết quả của quá trình dị hóa (phân giải) trong cơ thể sinh vật?
Câu 4: Lực nào sau đây được xem là động lực chính giúp vận chuyển nước và các ion khoáng từ rễ lên lá ở thực vật?
Câu 5: Hiện tượng cây mất nước dưới dạng hơi nước chủ yếu qua khí khổng ở lá được gọi là gì?
Câu 6: Phân tử ATP đóng vai trò trung gian trong việc truyền năng lượng giữa các quá trình trao đổi chất. Trong tế bào, năng lượng từ quá trình nào được sử dụng để tổng hợp ATP và ATP sau đó cung cấp năng lượng cho quá trình nào?
Câu 7: Nước di chuyển từ đất vào tế bào lông hút của rễ thực vật chủ yếu theo cơ chế nào?
Câu 8: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố bên trong (do cơ thể sinh vật quyết định hoặc điều hòa) ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?
Câu 9: Ngoài việc tạo lực hút cho dòng mạch gỗ, quá trình thoát hơi nước ở thực vật còn có vai trò quan trọng nào khác đối với cây?
Câu 10: Nêu hai yếu tố môi trường chủ yếu ảnh hưởng đến tốc độ thoát hơi nước của thực vật.
Câu 11: Sự hấp thụ chủ động các ion khoáng vào tế bào lông hút của rễ thực vật có đặc điểm nào sau đây?
Câu 12: Sau khi nước đi vào tế bào lông hút của rễ, nó tiếp tục di chuyển qua các lớp tế bào vỏ rễ và nội bì để vào mạch gỗ. Nêu hai con đường chính cho nước di chuyển trong các tế bào này.
Câu 13: Trong một thí nghiệm thực hành chứng minh sự thoát hơi nước ở lá cây, người ta sử dụng một chậu cây nhỏ, úp một chuông thủy tinh kín lên trên chậu cây và đặt dưới ánh sáng mặt trời trong vài giờ. Hiện tượng nào sau đây sẽ được quan sát rõ nhất trên thành chuông thủy tinh?
Câu 14: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa sự đóng mở khí khổng ở thực vật, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ thoát hơi nước?
Câu 15: Trong phòng thí nghiệm, để định lượng tốc độ hấp thụ nước của một cành lá riêng lẻ trong một khoảng thời gian nhất định, người ta thường sử dụng một dụng cụ chuyên dụng. Tên của dụng cụ này là gì?
Câu 16: Trong quá trình hấp thụ nước và ion khoáng ở rễ, cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa và kiểm soát dòng vật chất đi vào mạch gỗ, đảm bảo chỉ những chất cần thiết mới được vận chuyển?
Câu 17: Nêu tên bào quan chính thực hiện quá trình quang hợp ở thực vật.
Câu 18: Pha sáng của quá trình quang hợp diễn ra ở đâu và tạo ra những sản phẩm năng lượng nào để cung cấp cho pha tối?
Câu 19: Khi độ ẩm không khí xung quanh lá cây tăng cao đáng kể, tốc độ thoát hơi nước của cây thường thay đổi như thế nào?
Câu 20: Trong điều kiện cường độ ánh sáng và nhiệt độ môi trường ở mức tối ưu cho quang hợp, yếu tố nào sau đây thường trở thành yếu tố giới hạn chính đối với tốc độ quang hợp ở thực vật C3?
Câu 21: Sản phẩm nào sau đây được tạo ra trực tiếp từ pha tối của quá trình quang hợp ở thực vật và là tiền chất để tổng hợp các chất hữu cơ khác như glucose, tinh bột, protein?
Câu 22: Trong thí nghiệm chứng minh sự giải phóng khí oxygen trong quá trình quang hợp, khi thu khí thoát ra từ cành rong đuôi chó ngâm trong nước và đưa một que đóm còn tàn đỏ vào, hiện tượng nào sẽ xảy ra, chứng tỏ khí đó là oxygen?
Câu 23: Enzyme RuBisCO đóng vai trò quan trọng trong việc cố định CO2 ở pha tối của quang hợp. Nếu nhiệt độ môi trường tăng quá cao (ví dụ trên 40°C) so với nhiệt độ tối ưu, tốc độ quang hợp sẽ bị ảnh hưởng như thế nào và nguyên nhân chính là gì?
Câu 24: Để kiểm tra sự hình thành tinh bột trong lá cây sau khi quang hợp, người ta thường dùng dung dịch nào và quan sát sự thay đổi màu sắc như thế nào?
Câu 25: Trong pha sáng của quá trình quang hợp, nước (H2O) đóng vai trò quan trọng nào sau đây?
Câu 26: Quá trình hô hấp hiếu khí hoàn toàn ở thực vật diễn ra chủ yếu ở bào quan nào và tạo ra những sản phẩm cuối cùng nào?
Câu 27: Trong thí nghiệm chứng minh quang hợp cần CO2, người ta thường đặt cây vào chuông thủy tinh kín. Để loại bỏ CO2 trong chuông thí nghiệm, người ta có thể đặt một cốc chứa dung dịch chất nào vào bên trong chuông?
Câu 28: Hô hấp kị khí (lên men) ở thực vật thường xảy ra trong điều kiện nào và sản phẩm cuối cùng của nó là gì?
Câu 29: Trong quá trình đường phân (glycolysis) của hô hấp tế bào, từ một phân tử glucose ban đầu, cơ thể thực vật thu được tổng cộng bao nhiêu phân tử ATP thuần (net ATP) thông qua sự phosphoryl hóa cơ chất?
Câu 30: Để chứng minh sự giải phóng O2 trong quang hợp của cây rong đuôi chó trong phòng thí nghiệm, người ta thường chiếu đèn vào cốc chứa cây. Nếu muốn quan sát tốc độ giải phóng O2 nhanh nhất, nên sử dụng ánh sáng có màu nào?
Câu 31: Năng lượng ATP được tạo ra trong quá trình hô hấp ở thực vật chủ yếu được sử dụng cho hoạt động nào sau đây?
Câu 32: Trong thí nghiệm chứng minh hô hấp ở thực vật giải phóng CO2, người ta thường cho hạt đang nảy mầm vào một bình kín và dẫn khí từ bình đó qua một dung dịch. Nêu tên dung dịch phổ biến được sử dụng để nhận biết CO2 và hiện tượng quan sát được.
Câu 33: Đối với cây lúa, khi nhiệt độ môi trường tăng từ 20°C lên 30°C trong một khoảng thời gian nhất định, tốc độ hô hấp của cây thường thay đổi như thế nào?
Câu 34: Để chứng minh quá trình hô hấp ở thực vật có giải phóng nhiệt, người ta chuẩn bị hai bình Dewar (bình giữ nhiệt): một bình chứa hạt đỗ xanh đã luộc chín và một bình chứa hạt đỗ xanh đang nảy mầm. Sau một thời gian, người ta đo nhiệt độ trong hai bình. Nêu kết quả dự kiến về nhiệt độ trong bình chứa hạt đỗ xanh đang nảy mầm so với bình còn lại và giải thích ngắn gọn.
Câu 35: Trong thí nghiệm chứng minh hô hấp ở thực vật, tại sao người ta thường sử dụng hạt đã luộc chín (đã chết) làm bình đối chứng (kiểm soát)?
Câu 36: Chất nào sau đây là chất nền hô hấp phổ biến nhất được thực vật sử dụng để giải phóng năng lượng trong quá trình hô hấp?
Câu 37: Khi tiến hành thí nghiệm chứng minh sự hô hấp ở thực vật, để đảm bảo kết quả chính xác và tránh nhầm lẫn với quá trình quang hợp, cần đặt thí nghiệm trong điều kiện môi trường như thế nào về ánh sáng?
Câu 38: So với hô hấp hiếu khí, hô hấp kị khí (lên men) ở thực vật có đặc điểm nào sau đây về hiệu suất tạo năng lượng ATP?
Câu 39: Dựa trên kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp của thực vật, hãy nêu một biện pháp phổ biến trong bảo quản nông sản sau thu hoạch để làm giảm cường độ hô hấp của chúng, từ đó kéo dài thời gian bảo quản.
Câu 40: Trong quá trình hô hấp hiếu khí hoàn toàn ở thực vật, giai đoạn nào sau đây tạo ra phần lớn năng lượng ATP (tổng hợp qua phosphoryl hóa oxy hóa)?
Mẹo! Thiết lập và sử dụng AI của riêng bạn sẽ tăng độ ổn định khi chấm bài...
