40 câu Tiếng Anh Lớp 6 – Unit 8: Sports and Games

Unit 8: Sports and Games

Nội dung ôn tập:

  • 1. A. Pronunciation – Unit 8 – SBT Tiếng Anh 6
  • 2. B. Vocabulary & Grammar – Unit 8 – SBT Tiếng Anh 6
  • 3. C. Speaking – Unit 8 – SBT Tiếng Anh 6
  • 4. D.Reading – Unit 8 – SBT Tiếng Anh 6
  • 5. E. Writing – Unit 8 – SBT Tiếng Anh 6
Số câu: Lớp: 6
Câu 1: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Câu 2: Từ nào có nguyên âm được phát âm khác với các từ còn lại? Hãy gõ từ đó vào ô trống.
Câu 3: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
Câu 4: Phần gạch chân trong từ 'basketball' có cách phát âm giống với 'a' trong từ nào sau đây? Hãy gõ từ đó vào ô trống.
A. cat
B. car
C. hat
D. bad
Câu 5: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Câu 6: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Câu 7: Chúng ta thường ______ cầu lông ở sân tập.
Câu 8: Hoàn thành câu sau với dạng đúng của động từ trong ngoặc:
My sister ______ (not/like) playing badminton.
Câu 9: Phần gạch chân trong từ 'team' có cách phát âm giống với 'ea' trong từ nào sau đây? (Gõ từ đó vào ô trống)
A. bread
B. great
C. meat
D. bear
Câu 10: Bố tôi có thể ______ ô tô, nhưng ông ấy không thể ______ xe đạp.
Câu 11: Bạn cần những dụng cụ nào để chơi bóng chuyền?
Câu 12: Hoàn thành câu sau với từ thích hợp: My sister is very good at drawing. She ______ draw beautiful pictures.
Câu 13: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: My friends and I often ______ cycling around the lake on weekends.
Câu 14: Đây là một môn thể thao đồng đội mà người chơi dùng tay ném bóng vào rổ của đối phương để ghi điểm. Đây là môn thể thao gì?
Câu 15: Chọn từ để hoàn thành câu hỏi: ______ do you usually play sports, twice a week or three times a week?
Câu 16: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu: My brother likes ______ football ______ the stadium.
Câu 17: Nếu bạn của em hỏi: 'Can you swim?' (Bạn có biết bơi không?), em sẽ trả lời như thế nào nếu em biết bơi? (Trả lời bằng tiếng Anh)
Câu 18: Môn thể thao nào sử dụng một quả bóng nhỏ màu trắng và một cây vợt, thường được chơi trên bàn?
Câu 19: Bạn của em hỏi về môn thể thao yêu thích của em. Em sẽ trả lời như thế nào nếu em thích bóng đá? (Trả lời bằng tiếng Anh)
Câu 20: Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu: My family often goes cycling ______ the weekend.
Câu 21: Bạn của em hỏi: 'Why do you like playing badminton?' Em sẽ chọn câu trả lời nào phù hợp nhất?
Câu 22: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất:
Hi, my name is Mai. I really love sports. Every morning, I go jogging in the park near my house. In the afternoon, I often play volleyball with my classmates at school. On weekends, my family usually goes swimming together. My brother likes playing football, but I prefer water sports.

What sport does Mai usually play with her classmates?
Câu 23: Bạn của em hỏi: 'What sport can't you play or do?' Em sẽ trả lời như thế nào bằng tiếng Anh? (Ví dụ: I can't play basketball.)
Câu 24: Đọc đoạn mô tả sau và chọn môn thể thao phù hợp:
This is a team sport played with an oval-shaped ball. Players run with the ball or throw it to teammates. The goal is to carry the ball into the opponent's end zone or kick it through goalposts. It is very popular in America.

Môn thể thao nào được mô tả ở trên?
Câu 25: Đọc đoạn email sau và điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu:
Dear Tom,
How are you? I hope you're doing well. I'm writing to invite you to join my cycling club. We often ______ cycling around the lake every Sunday morning. It's a great way to exercise and enjoy nature. Would you like to come with us?
Best,
Nam

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.
Câu 26: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất:
Tennis is a very popular racket sport. It can be played by two players (singles) or two teams of two players (doubles). Players use a racket to hit a ball over a net into the opponent's court. The main goal is to hit the ball in such a way that the opponent cannot hit it back legally. It is a great sport for improving speed and coordination.
Mục tiêu chính của trò chơi tennis là gì?
Câu 27: Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi:
Nam: "Hi, Linh! Do you want to play badminton this Saturday afternoon?"
Linh: "Sure, Nam! What time and where should we meet?"
Nam: "Let's meet at 3 PM at the school sports hall."
Nam và Linh sẽ chơi cầu lông ở đâu?
Câu 28: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất:
My name is Hieu. I love sports! On Monday and Wednesday afternoons, I go swimming at the community pool. On Fridays, I play football with my friends in the park. My favorite sport is swimming because it's relaxing and good for my health.
Hieu chơi môn thể thao nào vào các buổi chiều thứ Sáu?
Câu 29: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
Playing sports regularly is very important for our health. It helps us stay strong, makes our bones healthy, and improves our mood. When we play sports, we also learn how to work with others and make new friends. So, remember to do some physical activities every day!
Theo đoạn văn, chơi thể thao có lợi ích gì cho tâm trạng của chúng ta?
Câu 30: Đọc thông báo sau và chọn đáp án đúng nhất:
JOIN OUR FUN RUN!
Date: Sunday, November 12th
Time: 7:00 AM
Location: City Park
Who can join: Everyone! Families, children (aged 6+), and adults.
What to bring: Water bottle, comfortable shoes.
Let's run for health and fun!
Cuộc chạy bộ Fun Run dành cho những đối tượng nào?
Câu 31: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất:

"Hi everyone,
My name is Kien. I love sports! I'm a member of our school's swimming club. We practice three times a week: on Monday, Wednesday, and Friday afternoons from 4 PM to 5 PM. It's great because swimming makes me feel strong and healthy. My best friend, Minh, is also in the club. We often swim together and help each other. We are preparing for the inter-school swimming competition next month. Wish us luck!"

Kien đang chuẩn bị cho sự kiện gì vào tháng tới?
Câu 32: Hoàn thành câu sau để nói về một môn thể thao mà bạn 'do' (chơi/luyện tập) và nó có lợi ích gì: "I often ______ yoga because it helps me relax."
Câu 33: Đọc đoạn email sau và trả lời câu hỏi:

"Subject: Sports Day at school!
Hi Anna,
Our school is having a Sports Day next Saturday, October 28th. We will have many fun games like sack race, tug-of-war, and a short running race. All students from Grade 6 to Grade 9 can join. The event starts at 8:00 AM and finishes at 11:30 AM. Don't forget to wear your sports clothes!
See you there,
Miss Hoa"

Ngày hội thể thao sẽ diễn ra vào thứ mấy? (Trả lời bằng tiếng Anh, chỉ cần viết thứ)
Câu 34: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu sau: "My dad enjoys ______ football on TV every weekend."
Câu 35: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất:

"My name is Phong. I am 12 years old. I love outdoor activities. Every morning, before school, I usually ride my bike to the park. After school, I often play basketball with my friends. On Sundays, my family and I go hiking in the mountains. I don't really like indoor sports much, but sometimes I play chess with my grandpa when it rains."

Môn thể thao nào Phong KHÔNG thích lắm nhưng thỉnh thoảng vẫn chơi khi trời mưa?
Câu 36: Chọn câu có nghĩa phù hợp nhất để trả lời câu hỏi: "What do you usually do to stay healthy?"
Câu 37: Bạn hãy viết một câu tiếng Anh để giới thiệu môn thể thao bạn chơi vào cuối tuần và bạn chơi với ai.
Câu 38: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
Câu 39: Sắp xếp các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: healthy / helps / sport / stay / me / to.
Câu 40: Chọn câu trả lời phù hợp nhất để hoàn thành đoạn hội thoại sau:
Nam: "Hey, Linh! I'm going to the park to play basketball this afternoon. Would you like to join?"
Linh: "That sounds great! ______"

Mẹo! Thiết lập và sử dụng AI của riêng bạn sẽ tăng độ ổn định khi chấm bài...