40 câu Tiếng Anh Lớp 2 – Học kì 1

Học kì 1

Nội dung ôn tập:

  • 1. Unit 1. At my birthday party – SBT Tiếng Anh 2
  • 2. Unit 2. In the backyard – SBT Tiếng Anh 2
  • 3. Unit 3. At the seaside – SBT Tiếng Anh 2
  • 4. Unit 4. In the countryside – SBT Tiếng Anh 2
  • 5. Unit 5. In the classroom – SBT Tiếng Anh 2
  • 6. Unit 6. On the farm – SBT Tiếng Anh 2
  • 7. Unit 7. In the kitchen – SBT Tiếng Anh 2
  • 8. Unit 8. In the village – SBT Tiếng Anh 2
Số câu: Lớp: 2
Câu 1: Bạn sẽ nói gì khi đến sinh nhật của một người bạn?
Câu 2: Điền số vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời: 'How old are you?' - 'I'm ______ years old.' (Nếu bạn 7 tuổi)
Câu 3: Chọn từ đúng với hình ảnh này:
(Hãy tưởng tượng một hình ảnh quả bóng)
Câu 4: Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'This is a ______.'
(Hãy tưởng tượng một hình ảnh con mèo)
Câu 5: Điền từ chỉ màu sắc vào chỗ trống: 'My balloon is ______.'
(Hãy tưởng tượng một quả bóng bay màu xanh dương)
Câu 6: Bạn thường làm gì trong sân sau (backyard) của mình?
Câu 7: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu: 'I like to play in the garden. I see a big ______ with many green leaves.'
Câu 8: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 'I am at the beach. I can see a lot of ______.'
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'When I go to the beach, I like to swim in the ______.'
Câu 10: Chọn từ miêu tả đúng cho vật này: 'It's in the backyard. You can sit on it and move back and forth for fun.'
Câu 11: Khi bạn đi ra bãi biển (at the seaside), bạn thường xây gì từ cát?
Câu 12: Điền tên con vật vào chỗ trống: 'In the countryside, a ______ says 'Moo!'.' (Gợi ý: Đây là con vật cho sữa.)
Câu 13: Bạn có thể nhìn thấy con vật nào thường bơi lội dưới biển (in the sea) và có vây (fins)?
Câu 14: Ở vùng nông thôn (in the countryside), những con vịt (ducks) thường bơi ở đâu?
Câu 15: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 'I like to pick beautiful ______ in the garden.' (Gợi ý: Đây là những bông hoa nhiều màu sắc.)
Câu 16: Which animal lays eggs and says "Cluck cluck"?
Câu 17: In the countryside, farmers often drive a big machine with wheels to work in the fields. What is it called? (Gợi ý: Bắt đầu bằng chữ 't')
Câu 18: When you make a mistake while writing with a pencil, what do you use to clean it up?
Câu 19: When your teacher says, "______ up!", you should get off your chair and stand on your feet.
Câu 20: What do you put your books, pencils, and lunchbox in when you go to school?
Câu 21: Bạn dùng gì để viết và vẽ lên giấy trong lớp học?
Câu 22: Con vật nào thường kêu 'Oink oink' và thích lăn lộn trong bùn ở nông trại?
Câu 23: Khi giáo viên yêu cầu bạn '______ your book', bạn sẽ cầm sách lên và chuẩn bị sẵn sàng để đọc.
Câu 24: Con vật nào chạy nhanh và mọi người có thể cưỡi nó ở nông trại?
Câu 25: Vật nào là một vật dài, phẳng mà bạn dùng để kẻ đường thẳng hoặc đo đạc mọi thứ trong lớp học?
Câu 26: Con vật nào có lông màu trắng, mềm mại và kêu 'Baa baa' ở nông trại?
Câu 27: Đây là một tòa nhà lớn trên nông trại, nơi nông dân giữ các con vật như bò và ngựa. Đó là gì? (Bắt đầu bằng chữ 'b')
Câu 28: Bạn dùng dụng cụ nào để ăn súp hoặc ngũ cốc (cereal) trong bếp?
Câu 29: Tôi là một loại đồ uống màu trắng, rất tốt cho xương của bạn và thường đến từ một con bò. Tôi là gì?
Câu 30: Sau khi nấu ăn, bạn thường đặt thức ăn lên vật này để ăn. Nó thường tròn và phẳng. Đó là gì?
Câu 31: Trong bếp, bạn dùng vật gì để uống nước hoặc nước trái cây?
Câu 32: Ở làng quê, bạn có thể thấy một cái ______ rất cao, có nhiều lá xanh và thân gỗ. Đó là gì?
Câu 33: Tôi là một dụng cụ sắc bén mà bạn dùng trong bếp để cắt rau củ hoặc thịt. Tôi là gì?
Câu 34: Trong làng, bạn sẽ đến đâu để mua rau, thịt và các loại thực phẩm khác?
Câu 35: Vào một ngày nhiều gió ở làng quê, trẻ em thường thích thả cái gì bay cao trên bầu trời?
Câu 36: What do you use to keep your food fresh and cold in the kitchen?
Câu 37: In the village, where do children go every day to learn and play with friends? (Gợi ý: Bắt đầu bằng chữ 's')
Câu 38: What do you use to cook food like soup or rice in the kitchen?
Câu 39: In the village, you can often see a place where people grow many colorful flowers and vegetables. What is it?
Câu 40: After eating, you wash your dirty plates and bowls in this place in the kitchen. What is it?

Mẹo! Thiết lập và sử dụng AI của riêng bạn sẽ tăng độ ổn định khi chấm bài...