Câu 1: Choose the word whose stressed syllable is different from the others.
Đáp án: C
Giải thích: Từ 'diversity' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (/daɪˈvɜːrsəti/). Từ 'environment' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (/ɪnˈvaɪrənmənt/). Từ 'ecosystem' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (/ˈiːkoʊsɪstəm/). Từ 'conservation' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba (/ˌkɒnsərˈveɪʃn/). Vậy, 'ecosystem' có trọng âm khác với các từ còn lại.
Câu 2: The rapid destruction of rainforests leads to a significant loss of __________.
Đáp án: B
Giải thích: Sự phá hủy nhanh chóng của rừng mưa nhiệt đới làm mất đi sự đa dạng sinh học ('biodiversity') một cách đáng kể, vì rừng là nơi sinh sống của rất nhiều loài động thực vật.
Câu 3: What is the term for a community of living organisms interacting with their physical environment?
Đáp án: ecosystem
Giải thích: Một cộng đồng các sinh vật sống tương tác với môi trường vật lý của chúng được gọi là 'hệ sinh thái' (ecosystem).
Câu 4: Choose the word that has a different 'ea' sound from the others.
Đáp án: A
Giải thích: Trong từ 'threat' /θret/, âm 'ea' được phát âm là /e/. Trong các từ 'species' /ˈspiːʃiːz/, 'research' /rɪˈsɜːrtʃ/, và 'feature' /ˈfiːtʃər/, âm 'ea' (hoặc 'e' trong 'feature') được phát âm là /iː/ (âm 'ee' dài). Do đó, 'threat' có cách phát âm khác.
Câu 5: Many __________ species are now facing the risk of extinction due to human activities.
Đáp án: endangered
Giải thích: Tính từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là 'endangered' (bị đe dọa), chỉ các loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Câu 6: Choose the word whose stressed syllable is different from the others.
Đáp án: B
Giải thích:
ecology /ɪˈkɒlədʒi/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
resilience /rɪˈzɪliəns/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Vì vậy, 'vulnerable' có trọng âm khác với các từ còn lại.
Câu 7: What is the term for the clearing of forests by logging or burning, leading to environmental damage?
Đáp án: deforestation
Giải thích:Deforestation (nạn phá rừng) là quá trình chặt phá hoặc đốt rừng để lấy đất cho mục đích nông nghiệp, xây dựng hoặc khai thác gỗ, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường như mất môi trường sống của động vật, biến đổi khí hậu.
Câu 8: The government is promoting _____ practices to ensure natural resources are available for future generations.
Đáp án: B
Giải thích:
industrial (adj): thuộc về công nghiệp.
sustainable (adj): bền vững, có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên.
destructive (adj): phá hoại, gây hại.
traditional (adj): truyền thống.
Trong ngữ cảnh này, 'sustainable practices' (các phương pháp bền vững) là phù hợp nhất để đảm bảo tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Câu 9: Choose the word whose 'th' sound is pronounced differently from the others.
Đáp án: B
Giải thích:
threat /θret/: âm 'th' được phát âm là /θ/ (vô thanh).
though /ðəʊ/: âm 'th' được phát âm là /ð/ (hữu thanh).
thin /θɪn/: âm 'th' được phát âm là /θ/ (vô thanh).
healthy /ˈhelθi/: âm 'th' được phát âm là /θ/ (vô thanh).
Vì vậy, 'though' có cách phát âm âm 'th' khác với các từ còn lại.
Câu 10: The increase in global temperatures is primarily caused by the emission of greenhouse ______ into the atmosphere.
Đáp án: gases
Giải thích: Cụm từ 'greenhouse gases' (khí nhà kính) dùng để chỉ các loại khí trong khí quyển hấp thụ và phát lại bức xạ hồng ngoại, gây ra hiệu ứng nhà kính và làm tăng nhiệt độ toàn cầu.
Câu 11: Many species are facing extinction because their natural __________ are being destroyed by human activities.
Đáp án: B
Giải thích: Từ 'habitats' (môi trường sống) là phù hợp nhất trong ngữ cảnh này, chỉ nơi ở tự nhiên của các loài động vật và thực vật. 'Territories' thường dùng để chỉ khu vực mà một loài động vật bảo vệ. 'Zones' và 'environments' quá chung chung.
Câu 12: The Amazon rainforest, __________ is often called the 'lungs of the Earth', plays a crucial role in regulating global climate.
Đáp án: B
Giải thích: Trong câu này, 'The Amazon rainforest' là một danh từ riêng và có dấu phẩy đi kèm, cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Trong mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta sử dụng 'which' để thay thế cho vật (The Amazon rainforest) hoặc toàn bộ mệnh đề phía trước, và không dùng 'that'.
Câu 13: The introduction of harmful substances or products into the environment, causing adverse effects, is widely known as __________.
Đáp án: pollution
Giải thích: Định nghĩa trên mô tả chính xác hiện tượng 'pollution' (ô nhiễm), tức là sự đưa các chất độc hại vào môi trường gây ra tác động tiêu cực.
Câu 14: Rewrite the following sentence in the passive voice: 'Many industries release toxic waste into rivers.'
Đáp án: Toxic waste is released into rivers by many industries.
Giải thích: Để chuyển câu chủ động sang bị động, chúng ta xác định tân ngữ ('toxic waste') làm chủ ngữ mới, dùng động từ 'to be' tương ứng với thì của câu gốc (hiện tại đơn, số ít là 'is'), động từ chính chuyển sang dạng quá khứ phân từ ('released'), và thêm 'by + tác nhân' ('by many industries') nếu cần. Do đó, câu bị động là 'Toxic waste is released into rivers by many industries'.
Câu 15: To effectively __________ environmental problems, governments and individuals must work together.
Đáp án: A
Giải thích: Cụm động từ 'deal with' có nghĩa là giải quyết, xử lý một vấn đề hoặc tình huống, rất phù hợp với ngữ cảnh 'giải quyết các vấn đề môi trường'. Các lựa chọn khác không phù hợp: 'put off' (trì hoãn), 'turn down' (từ chối, vặn nhỏ), 'take over' (tiếp quản).
Câu 16: If humans had implemented more sustainable agricultural practices decades ago, the significant loss of soil fertility and biodiversity in many regions ___________.
Đáp án: A
Giải thích: Câu điều kiện loại 3 diễn tả một hành động không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó. Cấu trúc là 'If + S + had + PII, S + would/could/might + have + PII'. Trong câu này, việc thực hiện các biện pháp bền vững 'decades ago' là một điều kiện không có thật trong quá khứ, và hậu quả 'loss of soil fertility' cũng đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 17: The melting of polar ice caps is a clear sign of climate change, leading to rising sea levels and threatening the unique ______ of species like polar bears.
Đáp án: A
Giải thích: 'Habitat' (môi trường sống) là từ phù hợp nhất để chỉ nơi ở tự nhiên của một loài cụ thể (như gấu bắc cực). 'Territory' (lãnh thổ) thường dùng cho khu vực mà một loài bảo vệ; 'environment' (môi trường) là khái niệm rộng hơn; 'ecosystem' (hệ sinh thái) là một cộng đồng sinh vật và môi trường vật lý tương tác.
Câu 18: Many environmental organizations advocate (to protect/protecting) endangered species through international cooperation. (Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc)
Đáp án: protecting
Giải thích: Động từ 'advocate' (ủng hộ, tán thành) thường đi kèm với một gerund (V-ing) khi nó có nghĩa là đề xuất hoặc ủng hộ một hành động.
Câu 19: Coral reefs, often called the 'rainforests of the sea', are incredibly diverse ecosystems that support a quarter of all marine life. They protect coastlines from erosion, provide food and new medicines, and are vital for the fishing industry. However, they are highly vulnerable to ocean acidification and rising sea temperatures caused by climate change. Urgent conservation efforts are needed to preserve these invaluable natural structures.
According to the text, what is one major benefit that coral reefs provide to coastlines?
Đáp án: They protect coastlines from erosion.
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ 'They protect coastlines from erosion', đây là một trong những lợi ích chính mà rạn san hô mang lại cho bờ biển.
Câu 20: The increasing frequency and intensity of extreme weather events, such as droughts and floods, indicate a significant disruption to natural ecosystems.
What can be inferred about the relationship between extreme weather events and ecosystems from the statement above?
Đáp án: C
Giải thích: Cụm từ 'significant disruption to natural ecosystems' (sự gián đoạn đáng kể đối với các hệ sinh thái tự nhiên) trực tiếp ám chỉ rằng sự cân bằng và ổn định của chúng đang bị ảnh hưởng tiêu cực. Các lựa chọn khác đều trái ngược hoặc không được hỗ trợ bởi thông tin trong câu.
Câu 21: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất.
Mangrove forests are unique ecosystems found along tropical and subtropical coastlines. They are highly valuable because their dense root systems help stabilize shorelines, preventing erosion from waves and storms. Mangroves also serve as crucial nurseries for many fish, crab, and shrimp species, supporting coastal fisheries. Furthermore, they are excellent carbon sinks, absorbing significant amounts of carbon dioxide from the atmosphere, thus playing a role in mitigating climate change.
What is one primary ecological service that mangrove forests provide by stabilizing shorelines?
Đáp án: B
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ: "their dense root systems help stabilize shorelines, preventing erosion from waves and storms." (hệ thống rễ dày đặc của chúng giúp ổn định bờ biển, ngăn chặn xói mòn do sóng và bão).
Câu 22: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho từ được gạch chân.
Plastic pollution poses a severe threat to marine ecosystems worldwide. Microplastics, tiny fragments resulting from the breakdown of larger plastic items, are particularly insidious. They are ingested by marine organisms, from plankton to whales, entering the food chain and potentially causing physical harm or transferring toxic chemicals. This widespread contamination not only affects marine life but also has implications for human health.
The word "insidious" in the passage most likely means:
Đáp án: B
Giải thích: Từ "insidious" thường dùng để miêu tả cái gì đó phát triển một cách từ từ, khó nhận biết nhưng lại gây ra hậu quả xấu. Trong ngữ cảnh này, microplastics là những mảnh nhỏ, khó thấy nhưng lại gây hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái biển khi đi vào chuỗi thức ăn. Do đó, 'developing gradually and subtly, but with harmful effects' là nghĩa phù hợp nhất.
Câu 23: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
In any ecosystem, organisms are connected through food webs, which illustrate the flow of energy. Producers, like plants, form the base by creating their own food through photosynthesis. Herbivores are primary consumers, feeding on producers. Carnivores, such as lions or eagles, are secondary or tertiary consumers, preying on other animals. Decomposers, like bacteria and fungi, break down dead organic matter, returning nutrients to the soil for producers.
What role do bacteria and fungi play in an ecosystem's food web?
Đáp án: Decomposers / break down dead organic matter
Giải thích: Đoạn văn nói rằng: "Decomposers, like bacteria and fungi, break down dead organic matter, returning nutrients to the soil for producers." (Sinh vật phân hủy, như vi khuẩn và nấm, phân hủy vật chất hữu cơ chết, trả lại chất dinh dưỡng cho đất để các sinh vật sản xuất sử dụng).
Câu 24: Hoàn thành đoạn hội thoại sau với câu trả lời phù hợp nhất.
You are discussing environmental problems with your friend, Lan.
Lan: "I'm really worried about the impact of human activities on wildlife habitats. So many animals are losing their homes."
You: "____________"
Đáp án: B
Giải thích: Lan bày tỏ sự lo lắng về việc mất môi trường sống của động vật hoang dã. Đáp án B thể hiện sự đồng tình, chia sẻ mối quan tâm và đề xuất một hành động tích cực để giải quyết vấn đề, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm với môi trường. Các đáp án khác thể hiện sự thờ ơ hoặc quan điểm không phù hợp.
Câu 25: Imagine you are giving a short presentation to your classmates about protecting local ecosystems. What is one specific action you would encourage them to take, and why is it important?
Đáp án: Student's answer will vary, but should include a specific action like "reduce plastic use" or "plant trees" and a relevant reason.
Giải thích: Câu trả lời của học sinh sẽ khác nhau, nhưng cần bao gồm một hành động cụ thể có thể thực hiện để bảo vệ hệ sinh thái địa phương (ví dụ: giảm sử dụng nhựa, trồng cây, tiết kiệm năng lượng, tham gia dọn dẹp môi trường, không xả rác bừa bãi) và giải thích lý do tại sao hành động đó lại quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái.
Câu 26: Read the passage and choose the best answer.
Every human activity, from consuming food to using electricity, leaves an 'ecological footprint' – a measure of the demand placed on the Earth's natural resources. When our collective footprint exceeds the Earth's 'carrying capacity', the maximum population size that the environment can sustain indefinitely, ecosystems begin to degrade. Understanding and reducing our individual and collective footprints are crucial steps towards achieving sustainable living and preserving the health of our planet.
What is the primary concern when humanity's 'ecological footprint' exceeds the Earth's 'carrying capacity'?
Đáp án: B
Giải thích: Đoạn văn chỉ rõ rằng khi 'dấu chân sinh thái' của chúng ta vượt quá 'sức chứa' của Trái Đất, 'các hệ sinh thái bắt đầu bị suy thoái'. Do đó, mối lo ngại chính là sự suy thoái của các hệ sinh thái.
Câu 27: As a high school student, what is one practical action you can take in your daily life to help protect local ecosystems, and why do you think it is effective?
Đáp án: I can reduce my plastic waste by using reusable bottles and bags because plastic pollution harms marine life and contaminates soil.
Giải thích: Học sinh cần nêu ra một hành động cụ thể, thiết thực mà các em có thể thực hiện hàng ngày (ví dụ: giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, trồng cây, ủng hộ sản phẩm thân thiện với môi trường) và giải thích lý do tại sao hành động đó lại hiệu quả trong việc bảo vệ hệ sinh thái địa phương. Ví dụ: 'Em có thể giảm thiểu rác thải nhựa bằng cách sử dụng chai và túi tái sử dụng, vì ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển và ô nhiễm đất.'
Câu 28: Read the passage and choose the best answer.
Desertification is a process of land degradation in arid, semi-arid, and dry sub-humid areas resulting from various factors, including climatic variations and human activities. It does not refer to the expansion of existing deserts but to the degradation of land in drylands. This process reduces the productivity of land, leading to food insecurity, poverty, and displacement of populations, severely impacting local ecosystems.
According to the passage, what is one significant consequence of desertification on human populations?
Đáp án: C
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ rằng quá trình sa mạc hóa 'làm giảm năng suất của đất, dẫn đến mất an ninh lương thực, nghèo đói và di dời dân cư'. Do đó, mất an ninh lương thực và nghèo đói là một hậu quả quan trọng đối với con người.
Câu 29: Why is it important for humans to consider their ethical responsibility towards protecting all species, not just those directly beneficial to them, within an ecosystem?
Đáp án: It's important because every species plays a role in maintaining the balance and health of an ecosystem, and humans are part of that interconnected web. We have a moral obligation to protect biodiversity and ensure the survival of all life forms.
Giải thích: Câu trả lời nên tập trung vào tầm quan trọng của sự đa dạng sinh học và sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái. Mỗi loài, dù không trực tiếp mang lại lợi ích cho con người, đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và sức khỏe của hệ sinh thái. Con người có trách nhiệm đạo đức phải bảo vệ tất cả các dạng sống và sự phong phú của tự nhiên. Ví dụ: 'Điều quan trọng là vì mọi loài đều đóng vai trò trong việc duy trì sự cân bằng và sức khỏe của một hệ sinh thái, và con người là một phần của mạng lưới liên kết đó. Chúng ta có nghĩa vụ đạo đức để bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống còn của mọi dạng sống.'
Câu 30: Read the passage and choose the best answer.
Wetlands, such as marshes, swamps, and bogs, are incredibly diverse and productive ecosystems. They act as natural sponges, absorbing floodwaters and releasing them slowly, which helps to prevent flooding and drought. They also filter pollutants from water, improving water quality, and provide critical habitats for a vast array of plant and animal species, many of which are endangered. Despite their immense value, wetlands are among the most threatened ecosystems globally.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of wetlands in the passage?
Đáp án: C
Giải thích: Đoạn văn đề cập đến việc vùng đất ngập nước 'hấp thụ nước lũ' (ngăn lũ lụt và hạn hán), 'cung cấp môi trường sống quan trọng' và 'lọc các chất ô nhiễm từ nước'. Tuy nhiên, việc 'cung cấp các hoạt động giải trí như chèo thuyền' không được nhắc đến trong đoạn văn.
Câu 31: Bạn và một người bạn đang thảo luận về ô nhiễm không khí ở thành phố. Bạn của bạn nói: "I'm really worried about the air quality in our city. It seems to get worse every year." Bạn sẽ trả lời như thế nào để thể hiện sự đồng tình và gợi ý một giải pháp cá nhân?
Đáp án: B
Giải thích: Đáp án B thể hiện sự đồng tình ("I know, right?") và đưa ra một giải pháp cá nhân hợp lý để giảm ô nhiễm không khí ("Maybe we should start using public transport or bikes more often."), phù hợp với ngữ cảnh hội thoại về trách nhiệm cá nhân đối với môi trường. Các đáp án khác hoặc là thờ ơ (A, C) hoặc lạc đề (D).
Câu 32: Bạn đang chuẩn bị cho một buổi tranh luận ở trường về chủ đề "Khai thác tài nguyên thiên nhiên là cần thiết cho sự phát triển kinh tế, bất kể hậu quả môi trường". Hãy viết một câu phản biện chính (main argument) của bạn chống lại quan điểm này, và nêu một lý do ngắn gọn.
Đáp án: Khai thác tài nguyên thiên nhiên phải đi đôi với bảo vệ môi trường vì sự phát triển kinh tế bền vững phụ thuộc vào hệ sinh thái khỏe mạnh.
Giải thích: Câu trả lời cần thể hiện rõ lập trường phản đối quan điểm "ưu tiên kinh tế hơn môi trường" và đưa ra một lý do hợp lý. Một câu trả lời mẫu có thể là: "Khai thác tài nguyên thiên nhiên phải đi đôi với bảo vệ môi trường vì sự phát triển kinh tế bền vững phụ thuộc vào hệ sinh thái khỏe mạnh."
Câu 33: Chọn từ nối (linking word) phù hợp nhất để hoàn thành câu sau, giúp đoạn văn về hệ sinh thái mạch lạc hơn:
"Coral reefs provide habitats for countless marine species and protect coastlines from erosion. __________, they are also crucial for the fishing industry and can be a source of new medicines."
Đáp án: C
Giải thích: Từ "In addition" (Ngoài ra) là từ nối phù hợp nhất vì nó dùng để thêm thông tin, bổ sung các lợi ích khác của rạn san hô vào những lợi ích đã được đề cập trước đó. Các từ nối khác không phù hợp với ngữ cảnh này: "However" (Tuy nhiên) dùng để đối lập, "Therefore" (Do đó) dùng để chỉ kết quả, và "Despite this" (Mặc dù vậy) cũng dùng để đối lập.
Câu 34: Đọc đoạn văn sau và chọn câu kết luận (concluding sentence) phù hợp nhất:
"The Amazon rainforest, often called the 'lungs of the Earth', is a vital global ecosystem. It produces a significant portion of the world's oxygen, absorbs vast amounts of carbon dioxide, and is home to an incredible diversity of plant and animal species. Deforestation and climate change pose severe threats to its continued existence, impacting not only local communities but also the entire planet."
Đáp án: B
Giải thích: Câu kết luận phải tóm tắt ý chính và đưa ra một thông điệp cuối cùng dựa trên các thông tin đã nêu. Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của rừng Amazon và các mối đe dọa. Đáp án B ("Therefore, international cooperation and sustainable practices are essential to preserve this irreplaceable natural wonder.") tóm tắt vấn đề và đưa ra giải pháp, là một kết luận mạnh mẽ và phù hợp. Các đáp án khác hoặc là chi tiết phụ (A, C, D) hoặc không mang tính kết luận cho toàn bộ đoạn văn.
Câu 35: Hãy giải thích ngắn gọn (trong 1-2 câu) tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng sinh học (biodiversity) trong một hệ sinh thái.
Đáp án: Đa dạng sinh học giúp hệ sinh thái ổn định và có khả năng chống chịu tốt hơn với các thay đổi, đảm bảo cung cấp các dịch vụ thiết yếu như nước sạch và không khí trong lành.
Giải thích: Việc duy trì đa dạng sinh học là rất quan trọng vì nó làm tăng tính ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái trước các biến đổi. Một hệ sinh thái đa dạng có nhiều loài khác nhau, mỗi loài đóng một vai trò nhất định, giúp duy trì cân bằng và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho sự sống, như lọc nước, thụ phấn cây trồng và điều hòa khí hậu.
Câu 36: Bạn và một người bạn đang thảo luận về việc tham gia một sự kiện dọn dẹp môi trường ở công viên địa phương. Bạn của bạn có vẻ do dự. Bạn sẽ nói gì để thuyết phục họ tham gia?
Đáp án: B
Giải thích: Đáp án B là câu trả lời mang tính thuyết phục cao nhất, nhấn mạnh lợi ích cá nhân (gặp gỡ, cảm thấy tốt) và lợi ích cộng đồng (giúp công viên địa phương), đồng thời khuyến khích hành động tích cực.
Câu 37: Bạn đang viết một bài báo ngắn cho báo trường về tầm quan trọng của việc bảo vệ các con sông và hồ địa phương. Hãy viết một câu mở đầu (topic sentence) thật hấp dẫn để thu hút sự chú ý của độc giả.
Đáp án: Our local rivers and lakes are not just bodies of water; they are the lifelines of our community, supporting diverse ecosystems and providing essential resources.
Giải thích: Một câu mở đầu hiệu quả nên vừa giới thiệu chủ đề (sông, hồ địa phương) vừa nêu bật tầm quan trọng của nó một cách hấp dẫn, khuyến khích người đọc tìm hiểu thêm. Câu trả lời mẫu nhấn mạnh vai trò 'lifelines' và 'essential resources' của các nguồn nước.
Câu 38: Trong một cuộc thảo luận nhóm về biến đổi khí hậu, một bạn học sinh nói: 'I don't think individual actions like recycling or saving energy really make a difference. The problem is too big.' Bạn sẽ phản hồi như thế nào để phản bác ý kiến này và nhấn mạnh tầm quan trọng của đóng góp cá nhân?
Đáp án: C
Giải thích: Đáp án C phản bác lập luận rằng hành động cá nhân không có ý nghĩa, nhấn mạnh rằng 'collective individual actions create significant impact' và 'inspires others', thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của đóng góp cá nhân trong việc giải quyết các vấn đề môi trường lớn.
Câu 39: Đọc đoạn văn sau và chọn câu kết luận (concluding sentence) phù hợp nhất:
"Deforestation, particularly in tropical regions, has devastating consequences for both the environment and human societies. It leads to significant loss of biodiversity, disrupts local weather patterns, and contributes to climate change. Moreover, indigenous communities, who often rely directly on these forests for their livelihoods and cultural heritage, face displacement and loss of traditional knowledge."
Đáp án: B
Giải thích: Câu kết luận tốt nhất nên tóm tắt các hậu quả đã nêu và đưa ra một giải pháp hoặc lời kêu gọi hành động. Đáp án B làm điều này một cách hiệu quả, đề xuất các chiến lược toàn diện ('urgent and integrated strategies') để giải quyết vấn đề, bao gồm bảo tồn, phát triển bền vững và quyền của người bản địa, phản ánh đầy đủ nội dung của đoạn văn.
Câu 40: Trong sinh thái học, khái niệm 'ecological niche' (ổ sinh thái) rất quan trọng. Hãy giải thích ngắn gọn (trong 1-2 câu) 'ecological niche' là gì trong bối cảnh một hệ sinh thái.
Đáp án: An ecological niche describes the specific role and position a species has within its ecosystem, including all biotic and abiotic factors it interacts with to survive and reproduce.
Giải thích: Ổ sinh thái không chỉ là nơi một loài sống mà còn là vai trò, nghề nghiệp của nó trong hệ sinh thái, bao gồm tất cả các mối quan hệ và điều kiện cần thiết để nó tồn tại và sinh sản. Nó bao gồm cách loài đó kiếm ăn, nơi sống, thời gian hoạt động, và cách nó tương tác với các loài khác.
0
Đã lưu
Còn câu chưa làm
Bạn còn 0/ câu chưa làm.
Bạn có muốn làm tiếp các câu này không?
Chọn "Làm tiếp" để chuyển đến câu đầu tiên chưa làm
Chọn "Xem kết quả" để tính điểm với số câu đã làm
Danh sách câu hỏi ()
Cấu hình AI API Key
Nhập API key của bạn để sử dụng tính năng "Phân tích lại câu trả lời". API key chỉ lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên server.